translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gian lận" (1件)
gian lận
play
日本語 いんちき
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
彼は試験で不正をしたと発覚した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gian lận" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "gian lận" (2件)
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
彼は試験で不正をしたと発覚した。
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
密輸と商取引詐欺は複雑に展開しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)