menu_book
見出し語検索結果 "gian lận" (1件)
日本語
名いんちき
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
彼は試験で不正をしたと発覚した。
swap_horiz
類語検索結果 "gian lận" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gian lận" (3件)
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
彼は試験で不正をしたと発覚した。
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
密輸と商取引詐欺は複雑に展開しています。
Do có gian lận, hội đồng đã quyết định hủy điểm của tất cả thí sinh.
不正行為があったため、委員会はすべての受験者の点数を無効にすることを決定した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)